| Tên thương hiệu: | hanxun |
| MOQ: | 2 |
| Giá: | Có thể thương lượng |
| Thời gian giao hàng: | Có thể thương lượng |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, L/C |
UAV Mesh Radio Long Range Drone Swarm Communication
Bảng giới thiệu sản phẩm
1Với kiến trúc MANET phân tán và hoạt động không có cơ sở hạ tầng, đài phát thanh này cho phép kết nối mạng nhanh chóng, phi tập trung.
2. Các ăng-ten kép 2 × 2 MIMO và công suất truyền 4W tối ưu hóa cường độ tín hiệu. Tính minh bạch lớp 2 đơn giản hóa việc truyền dữ liệu qua các nút.
3Hỗ trợ IP đa phương tiện (video, giọng nói, dữ liệu) qua một kênh minh bạch, nó là lý tưởng cho các ứng dụng nhiệm vụ quan trọng.
4Phạm vi rộng 14201520 MHz với lựa chọn tần số thông minh 5/10/20 MHz tăng khả năng thích nghi.
5Màn hình cảm ứng HD cung cấp theo dõi tình trạng thời gian thực và cấu hình trực quan.
6.Điều báo pin cảm ứng đảm bảo nhận thức năng lượng.
Thông số kỹ thuật
|
Mã hóa |
Hỗ trợ mã hóa phần mềm |
|
Cung cấp điện |
Điện pin, nguồn điện DC bên ngoài |
|
Phương thức điều chỉnh |
BPSK/QPSK/16QAM/64QAM, tự điều chỉnh năng động |
|
Khả năng mạng |
32 nút, hỗ trợ tùy chỉnh |
|
Chế độ MIMO |
2T2R |
|
Chức năng giọng nói |
Hệ thống liên lạc thoại PTT |
|
Cổng mạng |
Cổng mạng dữ liệu 100 megabit |
|
Các chức năng khác |
Time Division multiplexing, Phân chia tần số multiplexing, hình thành chùm tia, MIMO |
Dữ liệu chi tiết
| Năng lượng truyền | Tần số ((Mhz) | Dải băng thông | Khoảng cách truyền | Tỷ lệ truyền | Giao diện | Số nút | Mã hóa |
| 2 × 0,5W | 608️678 1300️1400 1350️1450 1420️1530 1660️1710 2200️2300 2400️2500 |
1.25MHz 2.5MHz 5MHz 10MHz 20MHz |
≥30KM | 47Mbps | LAN×1 RS232 × 2 TTL × 1 SBUS × 1 |
Số lượng nút tối đa được hỗ trợ dao động từ 2 đến 256 |
AES256 *SM4 |
| 2×2W | 608️678 1300️1400 1350️1450 1420️1530 1660️1710 2200️2300 2400️2500 |
1.25MHz 2.5MHz 5MHz 10MHz 20MHz |
≥50KM | 47Mbps | LAN×2 RS232 × 2 TTL × 1 SBUS × 1 |
Số lượng nút tối đa được hỗ trợ dao động từ 2 đến 256 |
AES256 *SM4 |
| 2×3W | 608️678 1300️1400 1350️1450 1420️1530 1660️1710 2200️2300 2400️2500 |
1.25MHz 2.5MHz 5MHz 10MHz 20MHz *40MHz |
≥50KM | 47Mbps *100Mbps |
LAN×2 RS232 × 2 TTL × 1 SBUS × 1 |
Số lượng nút tối đa được hỗ trợ dao động từ 2 đến 256 |
AES256 *SM4 |
| 2 × 5W | 608️678 1300️1400 1350️1450 1420️1530 1660️1710 2200️2300 2400️2500 |
1.25MHz 2.5MHz 5MHz 10MHz 20MHz |
≥100KM | 47Mbps | LAN×2 RS232 × 2 TTL/SBUS×1 |
Số lượng nút tối đa được hỗ trợ dao động từ 2 đến 256 |
AES256 *SM4 |
| 2 × 8W | 3300️3500 3500️3700 3800️4000 4000️4200 |
1.25MHz 2.5MHz 5MHz 10MHz 20MHz |
≥50KM | 47Mbps | LAN×2 RS232 × 2 TTL/SBUS×1 |
Số lượng nút tối đa được hỗ trợ dao động từ 2 đến 256 |
AES256 *SM4 |
| 2 × 10W | 608️678 1300️1400 1350️1450 1420️1530 1660️1710 2200️2300 2400️2500 |
1.25MHz 2.5MHz 5MHz 10MHz 20MHz *40MHz |
≥ 200KM | 47Mbps *100Mbps |
LAN×2 RS232 × 2 TTL/SBUS×1 |
Số lượng nút tối đa được hỗ trợ dao động từ 2 đến 256 |
AES256 *SM4 |
| 2×40W | 1350️1450 1420️1530 |
1.25MHz 2.5MHz 5MHz 10MHz 20MHz *40MHz |
≥ 300KM | 47Mbps *100Mbps |
LAN×2 RS232 × 2 TTL/SBUS×1 |
Số lượng nút tối đa được hỗ trợ dao động từ 2 đến 256 |
AES256 *SM4 |